垃圾 lājīlạp ngậprác; thứ bỏ đi; rác thải HSK 4 垃圾 (lājī, Hán Việt: lạp ngập) nghĩa là rác; thứ bỏ đi; rác thải. Đây là từ vựng HSK 4. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 垃 Cụm từ thường gặp có 垃圾垃圾桶lājītǒngthùng rác