Tâm HSK

马桶

mǎtǒng
mã dũng
bô; chậu gỗ dùng làm nhà vệ sinh; bồn cầu

马桶 (mǎtǒng, Hán Việt: mã dũng) nghĩa là bô; chậu gỗ dùng làm nhà vệ sinh; bồn cầu. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

马 mã · 11 từ

桶 dũng · 2 từ