Tâm HSK

演示

yǎnshì
diễn kì
trình diễn; cho thấy; thuyết trình

演示 (yǎnshì, Hán Việt: diễn kì) nghĩa là trình diễn; cho thấy; thuyết trình. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

演 diễn · 23 từ

示 kì · 19 từ