表演 (biǎoyǎn, Hán Việt: biểu diễn) nghĩa là vở kịch; buổi biểu diễn; trình diễn. Đây là từ vựng HSK 3.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
表 biểu · 24 từ
手表shǒubiǎođồng hồ đeo tay表现biǎoxiànthể hiện表示biǎoshìbày tỏ表格biǎogébiểu mẫu表扬biǎoyángkhen ngợi时间表shíjiānbiǎolịch trình代表dàibiǎođại diện表达biǎodádiễn đạt