Tâm HSK

表扬

biǎoyáng
biểu dương
khen ngợi; tuyên dương

表扬 (biǎoyáng, Hán Việt: biểu dương) nghĩa là khen ngợi; tuyên dương. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

表 biểu · 24 từ

扬 dương · 10 từ