Tâm HSK

赞扬

zànyáng
tán dương
khen ngợi; tán thành; thể hiện sự tán đồng

赞扬 (zànyáng, Hán Việt: tán dương) nghĩa là khen ngợi; tán thành; thể hiện sự tán đồng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

赞 tán · 11 từ

扬 dương · 10 từ