Tâm HSK

沸沸扬扬

fèifèiyángyáng
phí phí dương dương
sôi sùng sục; ồn ào; rộn ràng

沸沸扬扬 (fèifèiyángyáng, Hán Việt: phí phí dương dương) nghĩa là sôi sùng sục; ồn ào; rộn ràng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

沸 phí · 2 từ

扬 dương · 10 từ