沸腾 (fèiténg, Hán Việt: phí đằng) nghĩa là (chất lỏng) sôi; (cảm xúc, v.v.) bùng lên; bùng cháy. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
沸腾 (fèiténg, Hán Việt: phí đằng) nghĩa là (chất lỏng) sôi; (cảm xúc, v.v.) bùng lên; bùng cháy. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.