Tâm HSK

热腾腾

rèténgténg
nhiệt đằng đằng
nóng hổi; (ví von) náo nhiệt; bận rộn

热腾腾 (rèténgténg, Hán Việt: nhiệt đằng đằng) nghĩa là nóng hổi; (ví von) náo nhiệt; bận rộn. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

热 nhiệt · 26 từ

腾 đằng · 3 từ