Tâm HSK

热爱

rèài
nhiệt ái
yêu nhiệt thành; ngưỡng mộ

热爱 (rèài, Hán Việt: nhiệt ái) nghĩa là yêu nhiệt thành; ngưỡng mộ. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

热 nhiệt · 26 từ

爱 ái · 21 từ