Tâm HSK

亲爱

qīnài
thân ái
thân yêu; yêu quý; người yêu dấu

亲爱 (qīnài, Hán Việt: thân ái) nghĩa là thân yêu; yêu quý; người yêu dấu. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

亲 thân · 21 từ

爱 ái · 21 từ