Tâm HSK

父亲

fùqīn
phụ thân
cha; hoặc đọc là [fu4 qin5]

父亲 (fùqīn, Hán Việt: phụ thân) nghĩa là cha; hoặc đọc là [fu4 qin5]. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

父 phụ · 9 từ

亲 thân · 21 từ