Tâm HSK

并且

bìngqiě
tịnh thả
và; bên cạnh đó; hơn nữa; ngoài ra; thêm vào đó

并且 (bìngqiě, Hán Việt: tịnh thả) nghĩa là và; bên cạnh đó; hơn nữa; ngoài ra; thêm vào đó. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

并 tịnh · 8 từ

且 thả · 5 từ