Tâm HSK

暂且

zànqiě
tạm thả
hiện tại; tạm thời

暂且 (zànqiě, Hán Việt: tạm thả) nghĩa là hiện tại; tạm thời. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

暂 tạm · 4 từ

且 thả · 5 từ