Tâm HSK

暂时

zànshí
tạm thời
tạm thời; lâm thời; hiện thời

暂时 (zànshí, Hán Việt: tạm thời) nghĩa là tạm thời; lâm thời; hiện thời. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

暂 tạm · 4 từ

时 thời · 57 từ