Tâm HSK

合并

hébìng
hợp tịnh
sáp nhập; thôn tính

合并 (hébìng, Hán Việt: hợp tịnh) nghĩa là sáp nhập; thôn tính. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

合 hợp · 47 từ

并 tịnh · 8 từ