Tâm HSK

继父

jìfù
kế phụ
cha dượng

继父 (jìfù, Hán Việt: kế phụ) nghĩa là cha dượng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

继 kế · 9 từ

父 phụ · 9 từ