Tâm HSK

相继

xiāngjì
tương kế
liên tiếp; theo sát

相继 (xiāngjì, Hán Việt: tương kế) nghĩa là liên tiếp; theo sát. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

相 tương · 48 từ

继 kế · 9 từ