呐喊 nàhǎnnột hảmhò hét; kêu gọi; cổ vũ HSK 7–9 呐喊 (nàhǎn, Hán Việt: nột hảm) nghĩa là hò hét; kêu gọi; cổ vũ. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 呐