Tâm HSK

前赴后继

qiánfùhòujì
tiền phó hậu kế
tiến lên không sợ hãi từng đợt từng đợt (thành ngữ)

前赴后继 (qiánfùhòujì, Hán Việt: tiền phó hậu kế) nghĩa là tiến lên không sợ hãi từng đợt từng đợt (thành ngữ). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

前 tiền · 49 từ

赴 phó · 4 từ

后 hậu · 51 từ

继 kế · 9 từ