Tâm HSK

奔赴

bēnfù
bôn phó
lao đến; vội đến

奔赴 (bēnfù, Hán Việt: bôn phó) nghĩa là lao đến; vội đến. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

奔 bôn · 8 từ

赴 phó · 4 từ