Tâm HSK

零星

língxīng
linh tinh
rời rạc; ngẫu nhiên; vụn vặt

零星 (língxīng, Hán Việt: linh tinh) nghĩa là rời rạc; ngẫu nhiên; vụn vặt. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

零 linh · 8 từ

星 tinh · 14 từ