Tâm HSK

气馁

qìněi
khí nỗi
mất tinh thần

气馁 (qìněi, Hán Việt: khí nỗi) nghĩa là mất tinh thần. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

气 khí · 71 từ