Tâm HSK

奔波

bēnbō
bôn ba
chạy đôn chạy đáo; liên tục di chuyển

奔波 (bēnbō, Hán Việt: bôn ba) nghĩa là chạy đôn chạy đáo; liên tục di chuyển. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

奔 bôn · 8 từ

波 ba · 10 từ