Tâm HSK

波动

bōdòng
ba động
chuyển động lên xuống; dao động; chuyển động sóng

波动 (bōdòng, Hán Việt: ba động) nghĩa là chuyển động lên xuống; dao động; chuyển động sóng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

波 ba · 10 từ

动 động · 77 từ