活动 (huódòng, Hán Việt: hoạt động) nghĩa là tập thể dục; di chuyển; vận hành. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
活 hoạt · 16 từ
生活shēnghuósống活泼huóposôi nổi灵活línghuólinh hoạt活力huólìnăng lượng活跃huóyuènăng động激活jīhuókích hoạt复活fùhuóhồi sinh活儿huórcông việc