Tâm HSK

活动

huódòng
hoạt động
tập thể dục; di chuyển; vận hành

活动 (huódòng, Hán Việt: hoạt động) nghĩa là tập thể dục; di chuyển; vận hành. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

活 hoạt · 16 từ

动 động · 77 từ