灵活 (línghuó, Hán Việt: linh hoạt) nghĩa là linh hoạt; nhanh nhẹn; lanh lợi. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
灵 linh · 12 từ
心灵xīnlíngsáng dạ灵魂línghúnlinh hồn灵感línggǎncảm hứng失灵shīlínghỏng灵敏língmǐnthông minh灵通língtōngnhanh và nhiều机灵jīlingthông minh灵巧língqiǎokhéo léo