Tâm HSK

灵活

línghuó
linh hoạt
linh hoạt; nhanh nhẹn; lanh lợi

灵活 (línghuó, Hán Việt: linh hoạt) nghĩa là linh hoạt; nhanh nhẹn; lanh lợi. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

灵 linh · 12 từ

活 hoạt · 16 từ