Tâm HSK

灵巧

língqiǎo
linh xảo
khéo léo; nhanh nhẹn; tinh xảo

灵巧 (língqiǎo, Hán Việt: linh xảo) nghĩa là khéo léo; nhanh nhẹn; tinh xảo. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

灵 linh · 12 từ

巧 xảo · 10 từ