Tâm HSK

乖巧

guāiqiǎo
quai xảo
thông minh (trẻ em); nhanh nhẹn; đáng yêu

乖巧 (guāiqiǎo, Hán Việt: quai xảo) nghĩa là thông minh (trẻ em); nhanh nhẹn; đáng yêu. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

巧 xảo · 10 từ