巧合 (qiǎohé, Hán Việt: xảo hợp) nghĩa là trùng hợp; tình cờ; trùng khớp. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
巧 xảo · 10 từ
巧克力qiǎokèlìsô-cô-la技巧jìqiǎokỹ năng巧妙qiǎomiàokhéo léo碰巧pèngqiǎotình cờ恰巧qiàqiǎotình cờ凑巧còuqiǎomột cách tình cờ灵巧língqiǎokhéo léo乖巧guāiqiǎothông minh