Tâm HSK

辩

biàn
biện
tranh luận; biện luận; cãi nhau

辩 (biàn, Hán Việt: biện) nghĩa là tranh luận; biện luận; cãi nhau. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Cụm từ thường gặp có 辩