Tâm HSK

辩证

biànzhèng
biện chứng
điều tra; biện chứng

辩证 (biànzhèng, Hán Việt: biện chứng) nghĩa là điều tra; biện chứng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

辩 biện · 5 từ

证 chứng · 21 từ