辩证 (biànzhèng, Hán Việt: biện chứng) nghĩa là điều tra; biện chứng. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
辩证 (biànzhèng, Hán Việt: biện chứng) nghĩa là điều tra; biện chứng. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.