Tâm HSK

答辩

dábiàn
đáp biện
trả lời (một cáo buộc); bảo vệ luận án

答辩 (dábiàn, Hán Việt: đáp biện) nghĩa là trả lời (một cáo buộc); bảo vệ luận án. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

答 đáp · 7 từ

辩 biện · 5 từ