Tâm HSK

生怕

shēngpà
sinh phạ
sợ; sợ rằng; cực kỳ lo lắng

生怕 (shēngpà, Hán Việt: sinh phạ) nghĩa là sợ; sợ rằng; cực kỳ lo lắng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

生 sinh · 69 từ

怕 phạ · 5 từ