害怕 (hàipà, Hán Việt: hại phạ) nghĩa là sợ hãi; lo sợ. Đây là từ vựng HSK 3.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
害 hại · 21 từ
厉害lìhaikinh…害羞hàixiūnhút nhát伤害shānghàilàm bị thương损害sǔnhàitổn hại危害wēihàigây nguy hại有害yǒuhàicó hại灾害zāihàitai họa杀害shāhàisát hại