危害 (wēihài, Hán Việt: nguy hại) nghĩa là gây nguy hại; làm hại; gây nguy hiểm. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
危 nguy · 6 từ
危险wēixiǎnnguy hiểm危机wēijīkhủng hoảng危及wēijígây nguy hiểm危急wēijítình huống nguy cấp乘人之危chéngrénzhīwēilợi dụng lúc ai gặp khó khăn