Tâm HSK

危害

wēihài
nguy hại
gây nguy hại; làm hại; gây nguy hiểm

危害 (wēihài, Hán Việt: nguy hại) nghĩa là gây nguy hại; làm hại; gây nguy hiểm. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

危 nguy · 6 từ

害 hại · 21 từ