Tâm HSK

危急

wēijí
nguy cấp
tình huống nguy cấp; tuyệt vọng

危急 (wēijí, Hán Việt: nguy cấp) nghĩa là tình huống nguy cấp; tuyệt vọng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

危 nguy · 6 từ

急 cấp · 20 từ