危机 (wēijī, Hán Việt: nguy cơ) nghĩa là khủng hoảng. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
危 nguy · 6 từ
危险wēixiǎnnguy hiểm危害wēihàigây nguy hại危及wēijígây nguy hiểm危急wēijítình huống nguy cấp乘人之危chéngrénzhīwēilợi dụng lúc ai gặp khó khăn