Tâm HSK

危机

wēijī
nguy cơ
khủng hoảng

危机 (wēijī, Hán Việt: nguy cơ) nghĩa là khủng hoảng. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

危 nguy · 6 từ

机 cơ · 52 từ