Tâm HSK

自杀

zìshā
tự sát
tự giết mình; tự sát; tự tử

自杀 (zìshā, Hán Việt: tự sát) nghĩa là tự giết mình; tự sát; tự tử. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

自 tự · 57 từ

杀 sát · 7 từ