暗杀 (ànshā, Hán Việt: ám sát) nghĩa là ám sát. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
暗杀 (ànshā, Hán Việt: ám sát) nghĩa là ám sát. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.