Tâm HSK

抹杀

mǒshā
mạt sát
xoá; xoá dấu vết; huỷ chứng cứ

抹杀 (mǒshā, Hán Việt: mạt sát) nghĩa là xoá; xoá dấu vết; huỷ chứng cứ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

抹 mạt · 2 từ

杀 sát · 7 từ