Tâm HSK

盆地

péndì
bồn địa
(địa lý) lòng chảo; chỗ trũng

盆地 (péndì, Hán Việt: bồn địa) nghĩa là (địa lý) lòng chảo; chỗ trũng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

盆 bồn · 2 từ

地 địa · 70 từ