无可厚非 (wúkěhòufēi, Hán Việt: vô khả hậu phi) nghĩa là xem 未可厚非[wei4 ke3 hou4 fei1]. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
无 vô · 76 từ
无法wúfǎkhông thể无论wúlùndù thế nào đi nữa无聊wúliáochán无数wúshùvô số无关wúguānkhông liên quan无限wúxiànkhông giới hạn无效wúxiàokhông hợp lệ无奈wúnàikhông có lựa chọn nào khác
可 khả · 45 từ
可以kěyǐcó thể可能kěnéngcó thể, có lẽ可是kěshìnhưng可爱kěàiđáng yêu可惜kěxīthật đáng tiếc可怕kěpàkinh khủng可靠kěkàođáng tin cậy可见kějiàncó thể thấy rõ
厚 hậu · 12 từ
深厚shēnhòusâu sắc厚度hòudùđộ dày浓厚nónghòudày丰厚fēnghòuhào phóng厚道hòudaotốt bụng và thật thà雄厚xiónghòuđáng kể宽厚kuānhòukhoan dung醇厚chúnhòuđậm đà và phong phú