Tâm HSK

宽厚

kuānhòu
khoan hậu
khoan dung; rộng lượng; độ lượng

宽厚 (kuānhòu, Hán Việt: khoan hậu) nghĩa là khoan dung; rộng lượng; độ lượng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

宽 khoan · 10 từ

厚 hậu · 12 từ