Tâm HSK

宽恕

kuānshù
khoan thứ
tha thứ; sự tha thứ

宽恕 (kuānshù, Hán Việt: khoan thứ) nghĩa là tha thứ; sự tha thứ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

宽 khoan · 10 từ

恕 thứ · 2 từ