Tâm HSK

宽度

kuāndù
khoan độ
bề rộng

宽度 (kuāndù, Hán Việt: khoan độ) nghĩa là bề rộng. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

宽 khoan · 10 từ

度 độ · 37 từ