Tâm HSK

橡皮

xiàngpí
tượng bì
cao su; cục tẩy

橡皮 (xiàngpí, Hán Việt: tượng bì) nghĩa là cao su; cục tẩy. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

橡 tượng · 2 từ

皮 bì · 9 từ