Tâm HSK

皮肤

pífū
bì phu
da

皮肤 (pífū, Hán Việt: bì phu) nghĩa là da. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

皮 bì · 9 từ

肤 phu · 2 từ