Tâm HSK

皮带

pídài
bì đái
dây đeo; thắt lưng da

皮带 (pídài, Hán Việt: bì đái) nghĩa là dây đeo; thắt lưng da. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

皮 bì · 9 từ

带 đái · 21 từ