皮带 (pídài, Hán Việt: bì đái) nghĩa là dây đeo; thắt lưng da. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
皮 bì · 9 từ
皮肤pífūda皮鞋píxiégiày da调皮tiáopínghịch ngợm橡皮xiàngpícao su皮革pígéda皮包píbāotúi xách皮球píqiúquả bóng顽皮wánpínghịch ngợm