Tâm HSK

胶带

jiāodài
giao đái
băng dính; băng từ

胶带 (jiāodài, Hán Việt: giao đái) nghĩa là băng dính; băng từ. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

胶 giao · 5 từ

带 đái · 21 từ