胶带 (jiāodài, Hán Việt: giao đái) nghĩa là băng dính; băng từ. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
胶带 (jiāodài, Hán Việt: giao đái) nghĩa là băng dính; băng từ. Đây là từ vựng HSK 6.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.